Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm - Nhúng Nóng

Chủ nhật - 30/12/2018 09:16
Công Ty Cổ Phần Thép Đức Trung chuyên cung cấp Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm - Nhúng Nóng với quy cách đa dạng nhiều chủng loại. Ngoài ra Công Ty chúng tôi còn cung cấp Thép Làm Khuôn, Thép Làm Trục, Phôi Thép Đặc với nhiều Mác thép khác nhau.
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm   Nhúng Nóng
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm Nhúng Nóng


Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm - Nhúng Nóng

Tiêu chuẩn:  ASTM, GOST, JIS, DIN, EN, GB/T…

Xuất xứ: Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nga, Mỹ, Anh, Việt Nam, Ấn Độ

Tính năng: 

Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm - Nhúng Nóng của công ty chúng tôi được sản xuất với dây chuyền khép kín hiện đại theo tiêu chuẩn Nhật bản, với quá trình nhúng kẽm cẩn thận đã đem lại cho chúng tôi sản phẩm nhúng kẽm đẹp, bóng, bền với thời gian. Với rất nhiều quy cách và độ dày khác nhau, chúng tôi sẽ cung cấp mọi nhu cầu của khách hàng.

Ứng dụng:

Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm - Nhúng Nóng được sử dụng trong các công trình dân dụng, nhà tiền chế, thùng xe, bàn ghế, ống nước, ống hơi công nghiệp và các loại gia dụng khác. 

Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm - Nhúng Nóng dùng cho dẫn dầu dẫn khí, đường hơi, dẫn nước thủy lợi, cơ khí công nghiệp 

Ngoài ra còn được sử dụng rộng rãi trên nhiều lĩnh vực : Xăng dầu, thực phẩm, năng lượng, dược phẩm, hàng không, ống dẫn nhiệt, hàng hải, khí hóa lỏng, chất lỏng, hóa học, công nghệ sinh học, công nghệ hạt nhân, xây dựng, môi trường, vận tải, cơ khí chế tạo, áp lực, cấp nước, dẫn ga, dẫn dầu, hệ thống cứu hỏa, giàn nước đá

Kích thướcỐng Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm - Nhúng Nóng có quy cách, kích thước đa dạng, nhiều chủng loại. 

Quy Cách Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng

TÊN HÀNG HÓA Đường kính ngoài O.D(mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn Độ dày(SCH) Trọng Lượng (Kg/m)
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 21
Thép ống đúc mạ kẽm nhúng nóng 21,3 1,65 SCH5 0,80
Thép ống tráng kẽm 21,3 2,1 SCH10 0,99
Thép ống kẽm 21,3 2,78 SCH40 1,27
ống thép đúc mạ kẽm 21,3 3,73 SCH80 1,62
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 21,3 7,47 XXS 2,55
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 27
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 26,7 1,65 SCH5 1,02
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 26,7 2,1 SCH10 1,27
ống thép mạ kẽm 26,7 2,87 SCH40 1,69
ống thép đúc mạ kẽm 26,7 3,91 SCH80 2,20
ống kẽm nhúng nóng 26,7 7,8 XXS 3,63
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 34
Thép ống đúc mạ kẽm 33,4 1,65 SCH5 1,29
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 33,4 2,77 SCH10 2,09
ống thép mạ kẽm 33,4 3,34 SCH40 2,47
ống thép đúc mạ kẽm 33,4 4,55 SCH80 3,24
ống kẽm 33,4 9,1 XXS 5,45
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 42
Thép ống đúc mạ kẽm 42,2 1,65 SCH5 1,65
Thép ống kẽm 42,2 2,77 SCH10 2,69
ống thép mạ kẽm 42,2 2,97 SCH30 2,87
ống thép đúc mạ kẽm 42,2 3,56 SCH40 3,39
ống kẽm 42,2 4,8 SCH80 4,42
Thép ống mạ kẽm 42,2 9,7 XXS 7,77
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 49
Thép ống đúc mạ kẽm 48,3 1,65 SCH5 1,90
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 48,3 2,77 SCH10 3,11
ống thép mạ kẽm 48,3 3,2 SCH30 3,56
ống thép đúc mạ kẽm 48,3 3,68 SCH40 4,05
ống kẽm 48,3 5,08 SCH80 5,41
Thép ống mạ kẽm 48,3 10,1 XXS 9,51
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 60
Thép ống kẽm 60,3 1,65 SCH5 2,39
Thép ống đúc mạ kẽm 60,3 2,77 SCH10 3,93
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 60,3 3,18 SCH30 4,48
ống thép mạ kẽm 60,3 3,91 SCH40 5,43
ống thép đúc mạ kẽm 60,3 5,54 SCH80 7,48
ống kẽm 60,3 6,35 SCH120 8,44
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 60,3 11,07 XXS 13,43
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 73
Thép ống mạ kẽm 73 2,1 SCH5 3,67
Thép ống đúc mạ kẽm 73 3,05 SCH10 5,26
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 73 4,78 SCH30 8,04
ống thép mạ kẽm 73 5,16 SCH40 8,63
ống thép đúc mạ kẽm 73 7,01 SCH80 11,40
Thép ống tráng kẽm 73 7,6 SCH120 12,25
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 73 14,02 XXS 20,38
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 76
Thép ống đúc mạ kẽm 76 2,1 SCH5 3,83
Thép ống kẽm 76 3,05 SCH10 5,48
Thép ống tráng kẽm 76 4,78 SCH30 8,39
ống thép đúc mạ kẽm 76 5,16 SCH40 9,01
ống kẽm nhúng nóng 76 7,01 SCH80 11,92
Thép ống mạ kẽm 76 7,6 SCH120 12,81
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 76 14,02 XXS 21,42
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 90
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 88,9 2,11 SCH5 4,51
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 88,9 3,05 SCH10 6,45
ống thép mạ kẽm 88,9 4,78 SCH30 9,91
ống thép đúc mạ kẽm 88,9 5,5 SCH40 11,31
ống kẽm 88,9 7,6 SCH80 15,23
Thép ống tráng kẽm 88,9 8,9 SCH120 17,55
Thép ống kẽm 88,9 15,2 XXS 27,61
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 102
Thép ống mạ kẽm 101,6 2,11 SCH5 5,17
Thép ống đúc mạ kẽm 101,6 3,05 SCH10 7,41
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 101,6 4,78 SCH30 11,41
ống thép mạ kẽm 101,6 5,74 SCH40 13,56
ống thép đúc mạ kẽm 101,6 8,1 SCH80 18,67
Thép ống tráng kẽm 101,6 16,2 XXS 34,10
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 114
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 114,3 2,11 SCH5 5,83
Thép ống đúc mạ kẽm 114,3 3,05 SCH10 8,36
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 114,3 4,78 SCH30 12,90
ống thép mạ kẽm 114,3 6,02 SCH40 16,07
ống thép đúc mạ kẽm 114,3 7,14 SCH60 18,86
Thép ống tráng kẽm 114,3 8,56 SCH80 22,31
Thép ống mạ kẽm 114,3 11,1 SCH120 28,24
Thép ống đúc mạ kẽm 114,3 13,5 SCH160 33,54
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 127
ống thép mạ kẽm 127 6,3 SCH40 18,74
ống thép đúc mạ kẽm 127 9 SCH80 26,18
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 141
Thép ống đúc mạ kẽm 141,3 2,77 SCH5 9,46
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 141,3 3,4 SCH10 11,56
ống thép mạ kẽm 141,3 6,55 SCH40 21,76
ống thép đúc mạ kẽm 141,3 9,53 SCH80 30,95
Thép ống tráng kẽm 141,3 14,3 SCH120 44,77
Thép ống mạ kẽm 141,3 18,3 SCH160 55,48
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 168
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 168,3 2,78 SCH5 11,34
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 168,3 3,4 SCH10 13,82
ống thép mạ kẽm 168,3 4,78   19,27
ống thép đúc mạ kẽm 168,3 5,16   20,75
Thép ống tráng kẽm 168,3 6,35   25,35
Thép ống kẽm 168,3 7,11 SCH40 28,25
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 168,3 11 SCH80 42,65
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 168,3 14,3 SCH120 54,28
Thép ống mạ kẽm 168,3 18,3 SCH160 67,66
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 219
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 219,1 2,769 SCH5 14,77
Ống kẽm đúc 219,1 3,76 SCH10 19,96
ống thép mạ kẽm, nhúng nóng 219,1 6,35 SCH20 33,30
ống thép đúc mạ kẽm, nhúng nóng 219,1 7,04 SCH30 36,80
Thép ống đúc mạ kẽm 219,1 8,18 SCH40 42,53
Thép ống mạ kẽm 219,1 10,31 SCH60 53,06
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 219,1 12,7 SCH80 64,61
Ống thép mạ kẽm‎,nhúng nóng 219,1 15,1 SCH100 75,93
Thép ống kẽm 219,1 18,2 SCH120 90,13
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 219,1 20,6 SCH140 100,79
Thép ống tráng kẽm 219,1 23 SCH160 111,17
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 273
ống mạ kẽm,nhúng nóng 273,1 3,4 SCH5 22,60
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 273,1 4,2 SCH10 27,84
ống thép mạ kẽm 273,1 6,35 SCH20 41,75
ống thép đúc mạ kẽm, nhúng nóng 273,1 7,8 SCH30 51,01
ống thép tráng kẽm 273,1 9,27 SCH40 60,28
Thép ống mạ kẽm 273,1 12,7 SCH60 81,52
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 273,1 15,1 SCH80 96,03
Thép ống mạ kẽm 273,1 18,3 SCH100 114,93
Thép ống tráng kẽm 273,1 21,4 SCH120 132,77
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 273,1 25,4 SCH140 155,08
ống thép mạ kẽm, nhúng nóng 273,1 28,6 SCH160 172,36
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 323
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 323,9 4,2 SCH5 33,10
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 323,9 4,57 SCH10 35,97
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 323,9 6,35 SCH20 49,70
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 323,9 8,38 SCH30 65,17
Ống thép mạ kẽm‎ 323,9 10,31 SCH40 79,69
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 323,9 12,7 SCH60 97,42
ống thép mạ kẽm, nhúng nóng 323,9 17,45 SCH80 131,81
ống thép đúc mạ kẽm, nhúng nóng 323,9 21,4 SCH100 159,57
ống kẽm nhúng nóng 323,9 25,4 SCH120 186,89
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 323,9 28,6 SCH140 208,18
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 323,9 33,3 SCH160 238,53
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 355
Thép ống mạ kẽm 355,6 3,962 SCH5s 34,34
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 355,6 4,775 SCH5 41,29
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 355,6 6,35 SCH10 54,67
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 355,6 7,925 SCH20 67,92
ống thép mạ kẽm 355,6 9,525 SCH30 81,25
ống thép đúc mạ kẽm, nhúng nóng 355,6 11,1 SCH40 94,26
ống kẽm nhúng nóng 355,6 15,062 SCH60 126,43
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 355,6 12,7 SCH80S 107,34
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 355,6 19,05 SCH80 158,03
Thép ống kẽm 355,6 23,8 SCH100 194,65
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 355,6 27,762 SCH120 224,34
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 355,6 31,75 SCH140 253,45
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 355,6 35,712 SCH160 281,59
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 406
ống thép đúc mạ kẽm, nhúng nóng 406,4 4,2 ACH5 41,64
Thép ống tráng kẽm 406,4 4,78 SCH10S 47,32
Thép  mạ kẽm 406,4 6,35 SCH10 62,62
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 406,4 7,93 SCH20 77,89
Thép ống mạ kẽm 406,4 9,53 SCH30 93,23
Thép ống kẽm 406,4 12,7 SCH40 123,24
Thép ống mạ kẽm 406,4 16,67 SCH60 160,14
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 406,4 12,7 SCH80S 123,24
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 406,4 21,4 SCH80 203,08
ống thép mạ kẽm 406,4 26,2 SCH100 245,53
ống thép đúc mạ kẽm, nhúng nóng 406,4 30,9 SCH120 286,00
ống kẽm 406,4 36,5 SCH140 332,79
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 406,4 40,5 SCH160 365,27
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 457
Thép ống mạ kẽm 457,2 4,2 SCH 5s 46,90
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 457,2 4,2 SCH 5 46,90
Thép ống kẽm 457,2 4,78 SCH 10s 53,31
ống thép mạ kẽm 457,2 6,35 SCH 10 70,57
ống thép đúc mạ kẽm, nhúng nóng 457,2 7,92 SCH 20 87,71
Thép ống tráng kẽm 457,2 11,1 SCH 30 122,05
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 457,2 9,53 SCH 40s 105,16
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 457,2 14,3 SCH 40 156,11
Thép ống mạ kẽm 457,2 19,05 SCH 60 205,74
Thép ống tráng kẽm 457,2 12,7 SCH 80s 139,15
Thép ống đúc mạ kẽm 457,2 23,8 SCH 80 254,25
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 457,2 29,4 SCH 100 310,02
ống thép mạ kẽm, nhúng nóng 457,2 34,93 SCH 120 363,57
ống thép đúc mạ kẽm, nhúng nóng 457,2 39,7 SCH 140 408,55
ống kẽm nhúng nóng 457,2 45,24 SCH 160 459,39
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 508
Thép ống đúc mạ kẽm 508 4,78 SCH 5s 59,29
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 508 4,78 SCH 5 59,29
Thép ống mạ kẽm 508 5,54 SCH 10s 68,61
Thép ống kẽm 508 6,35 SCH 10 78,52
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 508 9,53 SCH 20 117,09
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 508 12,7 SCH 30 155,05
ống thép mạ kẽm 508 9,53 SCH 40s 117,09
ống thép đúc mạ kẽm 508 15,1 SCH 40 183,46
ống kẽm 508 20,6 SCH 60 247,49
Thép ống tráng kẽm 508 12,7 SCH 80s 155,05
Thép ống đúc mạ kẽm 508 26,2 SCH 80 311,15
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 508 32,5 SCH 100 380,92
Thép ống đúc mạ kẽm 508 38,1 SCH 120 441,30
Thép ống kẽm 508 44,45 SCH 140 507,89
Thép ống đúc mạ kẽm, nhúng nóng 508 50 SCH 160 564,46
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn Mạ Kẽm - Nhúng Nóng Phi 610
ống thép mạ kẽm, nhúng nóng 610 5,54 SCH 5s 82,54
ống thép đúc mạ kẽm, nhúng nóng 610 5,54 SCH 5 82,54
Thép ống tráng kẽm 610 6,35 SCH 10s 94,48
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 610 6,35 SCH 10 94,48
Thép ống đúc mạ kẽm 610 9,53 SCH 20 141,05
Thép ống kẽm 610 14,3 SCH 30 209,97
Thép ống mạ kẽm 610 9,53 SCH 40s 141,05
Thép ống đúc mạ kẽm 610 17,45 SCH 40 254,87
Thép ống kẽm xi mạ điện phân 610 24,6 SCH 60 354,97
ống thép mạ kẽm 610 12,7 SCH 80s 186,98
ống thép đúc mạ kẽm 610 30,9 SCH 80 441,07
ống kẽm 610 38,9 SCH 100 547,60
Thép ống mạ kẽm 610 46 SCH 120 639,49
Thép ống đúc mạ kẽm 610 52,4 SCH 140 720,20
Thép ống mạ kẽm, nhúng nóng 610 59,5 SCH 160 807,37

Bảng Quy Cách Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng

 
STT Bảng Quy Cách Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng
Thép tấm  Dày(mm) Chiều rộng(m) Chiều dài (m)
1 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  3 1500 - 2000  6000 - 12.000
2 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 4 1500 - 2000  6000 - 12.000
3 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 5 1500 - 2000  6000 - 12.000
4 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 6 1500 - 2000  6000 - 12.000
5 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  8 1500 - 2000  6000 - 12.000
6 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 9 1500 - 2000  6000 - 12.000
7 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  10 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
8 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 12 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
9 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 13 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
10 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 14 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
11 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 15 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
12 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 16 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
13 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 18 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
14 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 20 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
15 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 22 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
16 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 24 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
17 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 25 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
18 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 28 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
19 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 30 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
20 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 32 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
21 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 34 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
22 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 35 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
23 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 36 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
24 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 38 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
25 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  40 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
26 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  44 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
27 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 45 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
28 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  50 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
29 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  55 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
30 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 60 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
31 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  65 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
32 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 70 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
33 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 75 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
34 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 80 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
35 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  82 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
36 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 85 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
37 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 90 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
38 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  95 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
39 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 100 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
40 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 110 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
41 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 120 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
42 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 150 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
43 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 180 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
44 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  200 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
45 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 220 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
46 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 250 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
47 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng  260 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
48 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 270 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
49 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 280 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
50 Thép Tấm Mạ Kẽm - Nhúng Nóng 300 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
 
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm Nhúng Nóng


Bảng Quy Cách Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm - Nhúng Nóng

 
Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm - Nhúng Nóng
STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) MÃ SẢN PHẨM STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)
1 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø6 0.22 Thép tròn đặc  46 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø155 148.12
2 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø8 0.39 Thép tròn đặc  47 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø160 157.83
3 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø10 0.62 Thép tròn đặc  48 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø170 178.18
4 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø12 0.89 Thép tròn đặc  49 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø180 199.76
5 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø14 1.21 Thép tròn đặc  50 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø190 222.57
6 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø16 1.58 Thép tròn đặc  51 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø200 246.62
7 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø18 2.00 Thép tròn đặc  52 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø210 271.89
8 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø20 2.47 Thép tròn đặc  53 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø220 298.40
9 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø22 2.98 Thép tròn đặc  54 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóngc Ø230 326.15
10 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø24 3.55 Thép tròn đặc  55 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø240 355.13
11 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø25 3.85 Thép tròn đặc  56 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø250 385.34
12 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø26 4.17 Thép tròn đặc  57 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø260 416.78
13 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø28 4.83 Thép tròn đặc  58 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø270 449.46
14 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø30 5.55 Thép tròn đặc  59 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø280 483.37
15 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø32 6.31 Thép tròn đặc  60 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø290 518.51
16 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø34 7.13 Thép tròn đặc  61 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø300 554.89
17 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø35 7.55 Thép tròn đặc  62 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóngØ310 592.49
18 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø36 7.99 Thép tròn đặc  63 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóngØ320 631.34
19 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø38 8.90 Thép tròn đặc  64 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóngØ330 671.41
20 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø40 9.86 Thép tròn đặc  65 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø340 712.72
21 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø42 10.88 Thép tròn đặc  66 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóngØ350 755.26
22 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø44 11.94 Thép tròn đặc  67 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø360 799.03
23 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø45 12.48 Thép tròn đặc  68 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø370 844.04
24 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø46 13.05 Thép tròn đặc  69 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø380 890.28
25 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø48 14.21 Thép tròn đặc  70 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø390 937.76
26 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø50 15.41 Thép tròn đặc  71 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóngØ400 986.46
27 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø52 16.67 Thép tròn đặc  72 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø410 1,036.40
28 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø55 18.65 Thép tròn đặc  73 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø420 1,087.57
29 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø60 22.20 Thép tròn đặc  74 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø430 1,139.98
30 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø65 26.05 Thép tròn đặc  75 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø450 1,248.49
31 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø70 30.21 Thép tròn đặc  76 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø455 1,276.39
32 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø75 34.68 Thép tròn đặc  77 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø480 1,420.51
33 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø80 39.46 Thép tròn đặc  78 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø500 1,541.35
34 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø85 44.54 Thép tròn đặc  79 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóngØ520 1,667.12
35 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø90 49.94 Thép tròn đặc  80 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø550 1,865.03
36 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø95 55.64 Thép tròn đặc  81 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø580 2,074.04
37 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø100 61.65 Thép tròn đặc  82 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø600 2,219.54
38 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø110 74.60 Thép tròn đặc  83 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóngØ635 2,486.04
39 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø120 88.78 Thép tròn đặc  84 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø645 2,564.96
40 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø125 96.33 Thép tròn đặc  85 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø680 2,850.88
41 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø130 104.20 Thép tròn đặc  86 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø700 3,021.04
42 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø135 112.36 Thép tròn đặc  87 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø750 3,468.03
43 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø140 120.84 Thép tròn đặc  88 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø800 3,945.85
44 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø145 129.63 Thép tròn đặc  89 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø900 4,993.97
45 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø150 138.72 Thép tròn đặc  90 Thép tròn đặc mạ kẽm - nhúng nóng Ø1000 6,165.39
 
Ống Thép Đúc, Ống Thép Hàn, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Mạ Kẽm Nhúng Nóng
 
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC TRUNG 
VPĐD464/4 Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM 
Phone090 902 3689 Tel: 028-6259 0001  Fax: 028-6259 0002  
Email: thepductrung@gmail.com  
Webductrungsteel.com | thepductrung.com
DUC TRUNG STEEL., VPĐD: 22/14 Trường Chinh, P.Tân Thới Nhất, Q.12, TP. HCM  Điện thoại: 096 645 78 49    Fax: 08 6259 0002 Emailductrungsteel.kd@gmail.com        Websitehttp://ductrungsteel.com
Chuyên: Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống, Thép Hình, Thép Hộp, Thép Chế Tạo, Thép Ray Tàu, Cừ Thép.

Tổng số điểm của bài viết là: 85 trong 17 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 17 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết
Sản phẩm mới
Danh mục sản phẩm
Xem tiếp sản phẩm Danh mục sản phẩm
kobesteel
korean
huyndai1
rina
nippon
posco
lloyds
baosteel1
astm31
jfe1
ssab
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây